Bảng giá bán lẻ (Ngày 10/09/2026)
| Sản phẩm | Vùng 1 | Thay đổi |
|---|---|---|
| E10 RON 95-III | 24.230 | ▲ 960 |
| E5 RON 92 | 23.740 | ▲ 1,260 |
| Dầu DO 0.05S | 28.480 | ▲ 740 |
* Đơn vị: Đồng/lít. So sánh với kỳ điều hành trước.
| Sản phẩm | Vùng 1 | Thay đổi |
|---|---|---|
| E10 RON 95-III | 24.230 | ▲ 960 |
| E5 RON 92 | 23.740 | ▲ 1,260 |
| Dầu DO 0.05S | 28.480 | ▲ 740 |